Bài tập bổ trợ môn Tiếng Anh Lớp 3 Global Success - Chương trình học kì 1
Bạn đang xem 30 trang mẫu của tài liệu "Bài tập bổ trợ môn Tiếng Anh Lớp 3 Global Success - Chương trình học kì 1", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.
Tóm tắt nội dung tài liệu: Bài tập bổ trợ môn Tiếng Anh Lớp 3 Global Success - Chương trình học kì 1

Starter 1 Unit 1 8 Unit 2 17 Unit 3 29 Unit 4 37 Unit 5 46 REVIEW 1 57 Unit 6 62 Unit 7 73 Unit 8 82 Unit 9 93 Unit 10 104 REVIEW 2 114 4. 5. 6. 2 4 A B D E G H I K L M N P Q S T V W X Z B E N = 3 L I N H = M I N H = N A M = P E T E R = L U C Y = 6 Unit 1 A. VOCABULARY (Từ vựng) /həˈləʊ/ /haɪ/ /gʊd baɪ/ / baɪ/ /faɪn/ /θổŋk juː/ Unit 1: Hello 8 ỏ ă ứ ẻ ỏ ạ ỏ Đ ỏ ả ơ ạ ĩ ế ở đ ườ ử ụ độ ừ ở ủ ữ ể ệ ĩ ả ơ ạ ệ ạ ệ ạ ệ C. EXERCISE (Bài tập) 10 12 14 16 B. STRUCTURE ( Mẫu cõu) ỏ ủ ạ ạ ề ề ỏ ủ đ ị ấ ị ấ ấ 18 20 22 24 26 28 B. STRUCTURE (Mẫu cõu) ớ ệ đ ộ đ Để ớ ệ ộ đ ộ ậ đ ẫ ườ ậ đượ ớ ệ Đ Đ ể ủ ấ đạ ừ ỉ đị ĩ đ ế ắ ủ để ỉ ậ ở ầ ườ ơ Đ ự đạ ừ ỉ đị đ đ ế ắ ủ ĩ Đ để ỉ ự ậ ườ ặ ậ ở ườ Ở ạ ẳ đị ể ử ụ ẫ ừ ố Đ ộ 30 32 → → → → 34 36 B. STRUCTURE (Mẫu cõu) ụ ụ ộ ậ ộ ả ộ ộ ả ỏ ả ờ ề ộ ậ ơ ể ộ ậ ơ ể Đ Đ ệ Đ ầ đ ộ ậ ơ ể ạ ũ ạ ở ệ ạ ặ 38 40 42 44 Unit 5 A. VOCABULARY (Từ vựng) /ˈhɒbi/ /laɪk/ /kʊk/ /dɑːns/ /peɪnt/ /rʌn/ /sɪŋ/ /swɪm/ /wɔːk/ /drɔː/ Unit 5: My hobbies 46 ở ủ ấ Đ ấ ă ặ ử ụ ẫ ở ủ ấ ấ ơ C. EXERCISE ( Bài tập) Unit 5: My hobbies 48 50 52 54 No. Name Age 1 2 3 1. ____________________________________________________________________ _____________________________________________________________________. 2. ____________________________________________________________________ _____________________________________________________________________. 3. ____________________________________________________________________ _____________________________________________________________________. 56 58 60 Unit 6 A. VOCABULARY (Từ vựng) /skuːl/ /ˈklɑːsruːm / /ˈlaɪbrəri/ /ˈpleɪɡraʊnd/ /kəmˈpjuːtə(r) ruːm/ /ɑːt ruːm / /ˈmjuːzɪk ruːm / /dʒɪm/ Unit 6: Our school 62 C. EXERCISE (Bài tập) 64 66 68 70 72 B. STRUCTURE (Mẫu cõu) ầ đ → ẳ đị ắ đầ ằ độ ừ ể đứ ồ ố ấ → ủ đị ắ đầ ằ độ ừ ể Đừ đ Đư ệ ể ừ ố để ă ầ ị ự đứ 74 _____________ _____________ _____________ 76 78 80 Unit 8 A. VOCABULARY (Từ vựng) /skuːl θɪŋ/ /pen/ /ˈruːlə(r)/ /ˈpensl/ /bʊk/ /skuːl bổɡ/ /ˈpensl keɪs/ /ˈnəʊtbʊk/ /ɪˈreɪzə(r)/ Unit 8: My school things 82 A. VOCABULARY (Từ vựng) → → → → 84 8686 88 ___________________________________________________________ 90 92 A. VOCABULARY (Từ vựng) ỏ ả ờ ề ắ ủ ộ đồ ậ đ ố ắ đồ ậ ắ ướ ẻ ỏ ả ờ ề ắ ủ đồ ậ đ ố ề ắ đồ ậ ạ ố ề ắ ữ Unit 9: Colours 94 _____________ _____________ _____________ _____________ _____________ _____________ 96 98 No. Things Colour 0. 1. 2. 3. 4. 100 102 Unit 10 A. VOCABULARY (Từ vựng) /breɪk taɪm/ /pleɪ/ /tʃổt/ /ˈbổdmɪntən/ /ˈbɑːskɪtbɔːl/ /tʃes/ /ˈfʊtbɔːl/ /ˈteɪbl tenɪs/ /ˈvɒlibɔːl/ /wɜːd ˈpʌzl/ Unit 10: Break time activities 104 ở ể Đố ớ ủ ữ ể ầ Đố ớ ủ ữ ể ậ ấ ổ ỏ ườ đ ể đ ể ạ đ ể ấ ầ ấ C. EXERCISE (Bài tập) 106 108 1. 2. 3. 4. 5. 110 112 Review 2 __________ __________ __________ __________ __________ __________ __________ __________ __________ __________ __________ __________ 114 116 → → → → → 118
File đính kèm:
bai_tap_bo_tro_mon_tieng_anh_lop_3_global_success_chuong_tri.pdf
01 Track 1.wma
02 Track 2.wma
03 Track 3.wma
04 Track 4.wma
05 Track 5.wma
06 Track 6.wma
07 Track 7.wma
08 Track 8.wma