Bài tập bổ trợ môn Tiếng Anh Lớp 3 Global Success - Chương trình học kì 2
Bạn đang xem 30 trang mẫu của tài liệu "Bài tập bổ trợ môn Tiếng Anh Lớp 3 Global Success - Chương trình học kì 2", để tải tài liệu gốc về máy hãy click vào nút Download ở trên.
Tóm tắt nội dung tài liệu: Bài tập bổ trợ môn Tiếng Anh Lớp 3 Global Success - Chương trình học kì 2

Unit 11 1 Unit 12 12 Unit 13 22 Unit 14 35 Unit 15 46 REVIEW 3 58 Unit 16 64 Unit 17 75 Unit 18 85 Unit 19 94 Unit 20 105 REVIEW 4 114 B. STRUCTURE (Mẫu cõu) ỏ ả ờ đ Đ Đ Đ ẹ Đ ố ỏ ả ờ ề ổ ủ ộ ườ đ đ ố ổ ế ề ớ ố ổ ế ề ữ ớ ị ạ ổ ị ổ ạ ổ ổ 2 4 6 → → → → 8 v v v v 10 Unit 12 A. VOCABULARY (Từ vựng) /dʒɒb/ /ˈdɒktə(r)/ /ˈdraɪvə(r)/ /ˈtiːtʃə(r)/ /ˈwɜːkə(r)/ /kʊk/ /ˈfɑːmə(r)/ /nɜːs/ /ˈsɪŋə(r)/ /ˈpjuːpl/ Unit 12: Jobs 12 C. EXERCISE (Bài tập) → → → → → → 14 16 18 20 Unit 13 A. VOCABULARY (Từ vựng) /haʊs/ /ˈlɪvɪŋ rʊm/ /ˈbedrʊm/ /ˈkɪtʃɪn/ /ˈbɑːθrʊm/ /ˈteɪbl/ /tʃeə(r)/ /lổmp/ /hɪə(r)/ /ðeə(r)/ /ɪn/ /ɒn/ Unit 13: My house 22 B. STRUCTURE (Mẫu cõu) ỏ ị ậ đ ỏ ừ ở ữ ừ đế đượ ố ả ờ ớ ừ ỉ ơ ố ụ ủ ở đ ở đ ể ủ ạ ở đ ở ỏ ị ủ ề đồ ậ đ ỏ ừ ở ữ ừ ố ề ả ờ ớ ừ ỉ ơ ố ụ ữ ể ủ ạ ở đ ở đ ữ ủ ở đ ữ ở đ ở 24 26 28 30 32 34 B. STRUCTURE (Mẫu cõu) ề ố ượ đồ ậ ở ừ ố ơ ố → ộ ở đ đ ộ ọ ở ủ ừ ố ề ừ ườ ậ ở ơ ố → ở đ đ ử ổ ở ả đồ ậ ở ả đồ ậ ố ừ ở ữ ừ ỉ đồ ậ ừ ủ ể ủ ớ ả đồ ậ ố ề ừ ở ữ ừ ỉ đồ ậ ố ể ừ ữ ế ớ ữ ủ ấ ũ 36 38 v v v v 40 → → → → → → → → → 42 44 Unit 15 A. VOCABULARY (Từ vựng) /biːn/ /bred/ /ˈtʃɪkɪn/ /eɡ/ /fɪʃ/ /dʒuːs/ /miːt/ /mɪlk/ /raɪs/ /ˈwɔːtə(r)/ /iːt/ /drɪŋk/ Unit 15: At the dining table 46 C. EXERCISE (Bài tập) 48 50 52 → ____________________________________________ → ____________________________________________ → _____________________________________ → ____________________________________________ → _______________________________________ → _____________________________________________ 54 56 Review 3 58 60 62 A. VOCABULARY (Từ vựng) /bɜːd/ /kổt/ /dɒɡ/ /ˈɡəʊldfɪʃ/ /ˈpổrət/ /ˈrổbɪt/ Unit 16: My pets 64 C. EXERCISE (Bài tập) 66 68 ➔ ➔ 70 72 → → → → → 74 B. STRUCTURE (Mẫu cõu) đ đồ ơ Đố ớ ấ ậ ấ ộ đồ ơ ấ ị ấ ấ ậ ấ đồ ơ ấ ị ấ đồ ơ Đố ớ ọ ộ đồ ơ ọ ả đồ ơ ọ đồ ơ ọ ề 76 78 80 82 → → → → → → 84 B. STRUCTURE (Mẫu cõu) đ đ ệ độ ừ ỏ đ đ ệ đ ả độ ừ ạ đ ả Ừ đ ồ ỏ ả ờ ạ đ độ ừ ạ đ ậ đ ế ậ độ ừ đ Độ ừ ậ ằ đ ỏ ồ → → Độ ừ ậ ở ộ ụ ướ đ ộ đơ ấ đ ụ đ ồ đ → Độ ừ ậ ằ đ đổ ồ → 86 → → → → 88 90 92 Unit 19 A. VOCABULARY (Từ vựng) /ˈsaɪkl/ /flaɪ ə kaɪt / /peɪnt/ /pleɪ ˈbổdmɪntən / /rʌn/ /skeɪt/ /skɪp/ /wɔːk/ /pɑːk/ Unit 19: Outdoor activities 94 C. EXERCISE (Bài tập) 96 98 100 102 104 B. STRUCTURE (Mẫu cõu) ỏ ả ờ đ ấ ậ ậ đồ ậ ạ ể ấ ấ ộ ổ ậ đồ ậ ấ ể ấ ấ ấ ộ ấ ể ấ ấ ể ấ ộ ỉ ỏ ả ờ ậ ở ở đ ậ độ ừ 106 108 110 112 114 116 118
File đính kèm:
bai_tap_bo_tro_mon_tieng_anh_lop_3_global_success_chuong_tri.pdf